phá gia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm tan nát, tiêu tán tài sản của gia đình: Hành động làm cho tài sản, cơ nghiệp của gia đình bị suy sụp, tiêu hao hoặc mất hết.
- Làm hại, gây tổn thất cho gia đình: Hành động gây ra hậu quả nghiêm trọng, làm suy giảm hoặc phá hủy sự giàu có, danh giá hoặc sự ổn định của gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu ấy cờ bạc, rượu chè, cuối cùng đã phá gia. (Anh ta cờ bạc, rượu chè, cuối cùng đã làm tan nát gia sản.)
- Hành động thiếu suy nghĩ của hắn có nguy cơ phá gia. (Hành động thiếu suy nghĩ của hắn có nguy cơ làm hại cả gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phá gia chi tử": cụm từ Hán Việt, dùng để chỉ người con (thường là con trai) hư hỏng, làm tiêu tan tài sản, sự nghiệp của cha ông, gia tộc.
- Trong xã hội xưa, một đứa con phá gia chi tử là nỗi nhục lớn của cả dòng họ. (Trong xã hội xưa, một đứa con phá hoại gia sản là nỗi nhục lớn của cả dòng họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Phá sản (động từ): chỉ tình trạng một doanh nghiệp hoặc cá nhân mất hết khả năng thanh toán, tài sản không đủ trả nợ. "Phá gia" thường mang tính gia đình, trong khi "phá sản" mang tính kinh tế, pháp lý rõ rệt hơn.
- Bại gia (động từ): làm cho gia đình suy bại, sa sút. Nghĩa gần với "phá gia" nhưng có thể nhấn mạnh vào sự suy tàn về danh giá, địa vị hơn là chỉ tài sản vật chất.
Từ đồng nghĩa
- Tiêu tán gia sản: làm tiêu tan hết của cải trong nhà.
- Làm hại gia đình: gây tổn thất, thiệt hại cho gia đình.
Thành ngữ liên quan
- "Con hư tại mẹ, cháu hư tại bà": Thành ngữ này thường được nhắc đến cùng với hình ảnh của một "phá gia chi tử", ám chỉ việc nuông chiều quá mức có thể dẫn đến hậu quả con cái hư hỏng, làm hại gia đình.
- "Của làm ra để trên gác, của cờ bạc để ngoài sân, của phù vân để ngoài ngõ": Câu này cảnh báo về sự dễ mất của những tài sản do may rủi (như cờ bạc) và ám chỉ những kẻ phá gia thường tiêu xài hoang phí vào những thứ phù phiếm.
- Làm tan nát tài sản của gia đình. Phá gia chi tử. Đứa con hư làm hại gia sản.